
Huyền thoại đầu tư Warren Buffett, Chủ tịch kiêm CEO tập đoàn Berkshire Hathaway. (Ảnh: AP).
Warren Buffett là một trong những nhà đầu tư nổi tiếng và giàu có nhất trong lịch sử. Tính đến ngày 5/11, ông sở hữu khối tài sản ròng hơn 145 tỷ USD, đứng thứ 11 trong bảng xếp hạng tỷ phú thế giới của Forbes.
Tập đoàn Berkshire Hathaway do ông dẫn dắt có giá trị thị trường khoảng 1.090 tỷ USD, nằm trong top 11 doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhất toàn cầu, nổi bật trong danh sách toàn các công ty công nghệ.
Thành tích của Buffett là điều không thể chối cãi, ông được cộng đồng đầu tư xưng tụng là “nhà hiền triết xứ Omaha”. Tuy nhiên, câu chuyện nào cũng đến hồi kết thúc.
Tại cuộc họp cổ đông thường niên của Berkshire vào tháng 5, Buffett thông báo sẽ chuyển giao vị trí CEO cho người kế nhiệm Greg Abel.
Trong bối cảnh sự nghiệp lẫy lừng của Buffett sắp khép lại, câu hỏi đặt ra là liệu Buffett có thực sự là nhà đầu tư vĩ đại nhất trong lịch sử và sau này còn ai có thể vượt qua ông?
Những thiên tài “mở đường” cho Warren Buffett
Thành công của Buffett được xây dựng dựa trên nền tảng của đầu tư giá trị – chiến lược tìm kiếm những cổ phiếu bị thị trường định giá thấp hơn giá trị thực. “Cha đẻ” của chiến lược này là Benjamin Graham, Giáo sư của Buffett tại Trường Kinh doanh Columbia.
Trong cuốn sách “Phân tích chứng khoán”, Graham và đồng tác giả David Dodd cho biết nhà đầu tư cần xác định “giá trị nội tại” của doanh nghiệp thay vì chỉ nhìn vào biến động giá cổ phiếu, đồng thời phải duy trì “biên độ an toàn” để bảo toàn vốn. Hai nguyên tắc này đã định hình toàn bộ triết lý đầu tư của Buffett.
Ngoài Graham, một người thầy khác mà Buffett kính trọng là Philip Fisher. Chính Buffett thừa nhận phong cách của ông chịu 85% ảnh hưởng từ Graham và 15% từ Fisher.
Trong cuốn sách “Cổ phiếu thường và lợi nhuận phi thường”, Fisher nói thời điểm tốt nhất để bán cổ phiếu “gần như là không bao giờ”. Tương tự, trong bức thư gửi cổ đông Berkshire năm 1988, Buffett chia sẻ: “Khung thời gian nắm giữ cổ phiếu yêu thích của tôi là mãi mãi”.
Từ kinh nghiệm của Fisher, Buffett đã rút ra bài học về tầm quan trọng của việc tập trung vào một số ít khoản đầu tư tốt và kiên nhẫn nắm giữ cổ phiếu trong thời gian dài.
Graham là “cha đẻ” của đầu tư giá trị, Fisher là nhà tiên phong trong lĩnh vực đầu tư giá trị. Cả hai đều đạt thành tích đáng nể trong trường phái đầu tư mà họ dẫn đầu, nhưng Buffett đã khéo léo kết hợp nguyên tắc của hai người để tạo thành triết lý của riêng mình và kiếm lợi nhuận phi thường.
Khi đánh giá doanh nghiệp, Graham thiên về các yếu tố định lượng và coi trọng nhất yếu tố “giá rẻ” của cổ phiếu. Ông chủ trương tìm kiếm “những điếu xì gà hút dở”, tức những công ty có nhiều vấn đề nhưng giá cực thấp, giúp bù đắp được những thách thức mà nhà đầu tư phải đối mặt.
Trái lại, Fisher ưu tiên các yếu tố định tính và cũng không ngần ngại “trả hớ” cho các cổ phiếu ưng ý. Ông tuyên bố: “Nếu trong 10 năm nữa, giá một cổ phiếu có thể tăng gấp 4 lần, thì cổ phiếu đó đang bị định giá đắt hơn 35% giá trị thực đâu phải vấn đề?”
Buffett dung hòa cách tiếp cận của hai người để hình thành triết lý của riêng mình. Ông tìm kiếm những cổ phiếu vừa có tiềm năng tăng trưởng tốt, vừa có định giá đủ hấp dẫn để hạn chế nguy cơ thua lỗ.
Ông khuyên các nhà đầu tư: “Mua một công ty tuyệt vời với mức giá hợp lý tốt hơn nhiều so với mua một công ty hợp lý với mức giá tuyệt vời”.

Giải mã chiến lược đầu tư của Warren Buffett
Chiến lược đầu tư của Buffett tập trung vào ba nguyên tắc: ưu tiên bảo toàn vốn, chọn cổ phiếu giống như chọn mua doanh nghiệp và duy trì sự kiên nhẫn.
Buffett thường nhắc: “Quy tắc thứ nhất: Đừng để mất tiền. Quy tắc thứ hai: Đừng bao giờ quên quy tắc thứ nhất”.
Nghe qua, điều này có vẻ đơn giản. Nhưng trên thực tế, những sự kiện trên thị trường có thể khiến nhà đầu tư quên mất quy tắc này và chịu thiệt hại nặng nề.
Ví dụ, trong cơn sốt cổ phiếu dot-com, nhà đầu tư đã đổ xô mua cổ phiếu công nghệ, không nhận ra nhắm mắt chạy theo đám đông là việc rất liều lĩnh.
Buffett kiên định đứng ngoài cuộc và bảo vệ tiền cho các cổ đông Berkshire. Ông đã đúng: Sau khi bong bóng dot-com đổ vỡ vào đầu năm 2000, chỉ số S&P 500 đã rơi gần 50% trong vài năm kế tiếp.
Thay vì đuổi theo lợi nhuận ngắn hạn, Buffett nhìn nhận đầu tư cổ phiếu cũng nghiêm túc như mua toàn bộ doanh nghiệp.
Khi thị trường hoảng loạn trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Buffett mua mạnh cổ phiếu General Electric, Goldman Sachs, Bank of America, Wells Fargo và U.S. Bancorp.
Ông làm vậy vì hiểu rõ đây đều là những doanh nghiệp và ngân hàng chất lượng, vì vậy họ sẽ vượt qua được cơn nguy khốn và phát triển mạnh trong tương lai.
Bên cạnh đó, với những cổ phiếu chất lượng, Buffett sẵn sàng kiên nhẫn và nắm giữ chúng lâu dài. Một trường hợp điển hình là Coca-Cola. Vị tỷ phú bắt đầu đầu tư vào công ty nước giải khát này vào năm 1980 và đến giờ vẫn không có ý định bán ra.
Thành tích của Buffett được thể hiện rõ qua các con số.
Báo cáo thường niên của Berkshire cho biết giá cổ phiếu tập đoàn đã nhảy vọt 5.502.284% kể từ khi ông tiếp quản vị trí CEO vào năm 1965 đến cuối năm 2024. Điều này có nghĩa là khoản đầu tư 1.000 USD vào Berkshire năm 1965 sẽ trị giá hơn 55 triệu USD sau 59 năm.
Ngoài ra, Buffett cũng đánh bại thị trường chung với cách biệt lớn. Trong giai đoạn 1965 – 2024, tỷ suất sinh lời có tính tới cổ tức của chỉ số S&P 500 là 39.054%, theo tờ CNBC.